cá nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ gắn bó, khăng khít, không thể tách rời: "Cá nước" là một hình ảnh ẩn dụ, dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó mật thiết, sự phụ thuộc lẫn nhau và sự hòa hợp giữa hai đối tượng, giống như cá cần nước để sống và nước là môi trường của cá. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính trị hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình quân dân như cá với nước. (Mối quan hệ giữa quân đội và nhân dân gắn bó khăng khít.)
- Mối quan hệ cá nước giữa lãnh đạo và nhân dân là nền tảng của sự phát triển. (Mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa lãnh đạo và nhân dân là nền tảng của sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình cá nước": tình cảm, mối quan hệ gắn bó khăng khít.
- Họ có với nhau một tình cá nước sâu nặng. (Họ dành cho nhau một tình cảm gắn bó sâu sắc.)
"gắn bó cá nước": gắn bó mật thiết, không thể tách rời.
- Sự gắn bó cá nước ấy đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn. (Sự gắn bó mật thiết ấy đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quan hệ cộng sinh (n): mối quan hệ cùng có lợi, cùng tồn tại.
- Gắn bó (động từ/tính từ): có mối liên hệ chặt chẽ, thân thiết.
- Khăng khít (tính từ): rất thân thiết, gắn bó chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
- Mối quan hệ máu thịt: mối quan hệ ruột thịt, vô cùng thân thiết và quan trọng.
- Gắn bó keo sơn: gắn bó bền chặt, khó có thể chia lìa.
Thành ngữ liên quan
- Như cá với nước: (thành ngữ so sánh) rất gắn bó, hòa hợp và cần thiết cho nhau.
- Anh ấy làm việc trong môi trường sáng tạo, cảm thấy như cá với nước. (Anh ấy làm việc trong môi trường sáng tạo và cảm thấy rất phù hợp, thoải mái.)